TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поступа́тельный

postupátelʹnyj[pəstʊˈpatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поступа́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поступа́тельный nghĩa là tiến lên, tiến tới.

Nghĩa của поступа́тельный

Tính từ

  1. Tiến lên, tiến tới.
    • поступа́тельное разви́тие[sự] phát triển tiến tới
    • поступа́тельное движе́ние(vật lý) chuyển động tịnh tiến

Biến cách của поступа́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоступа́тельныйпоступа́тельноепоступа́тельнаяпоступа́тельные
Sinh cáchпоступа́тельногопоступа́тельногопоступа́тельнойпоступа́тельных
Tặng cáchпоступа́тельномупоступа́тельномупоступа́тельнойпоступа́тельным
Đối cáchпоступа́тельный / поступа́тельногопоступа́тельноепоступа́тельнуюпоступа́тельные / поступа́тельных
Công cụ cáchпоступа́тельнымпоступа́тельнымпоступа́тельнойпоступа́тельными
Giới cáchпоступа́тельномпоступа́тельномпоступа́тельнойпоступа́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của поступа́тельный

Câu hỏi thường gặp

поступательный nghĩa là gì?

поступательный (tính từ) nghĩa là tiến lên, tiến tới.

поступательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поступа́тельный (phiên âm Latinh postupátelʹnyj, IPA [pəstʊˈpatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.