TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посту́кивать

thể chưa hoàn thành
postúkivatʹ[pɐˈstukʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посту́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посту́кивать nghĩa là gõ khe khẽ.

Nghĩa của посту́кивать

Động từ

  1. Gõ khe khẽ; (о колёсах и т. п.) kêu lạch cạch.

Chia động từ посту́кивать

NgôiHiện tại
япосту́киваю
тыпосту́киваешь
он / она́ / оно́посту́кивает
мыпосту́киваем
выпосту́киваете
они́посту́кивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постукивать.

Quá khứ

Giống đực (он)посту́кивал
Giống cái (она́)посту́кивала
Giống trung (оно́)посту́кивало
Số nhiều (они́)посту́кивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посту́кивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посту́кивайте

Câu hỏi thường gặp

постукивать nghĩa là gì?

постукивать (động từ) nghĩa là gõ khe khẽ.

постукивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посту́кивать (phiên âm Latinh postúkivatʹ, IPA [pɐˈstukʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.