посту́кивать
Dấu sắc trên посту́кивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посту́кивать nghĩa là gõ khe khẽ.
Nghĩa của посту́кивать
Động từ
- Gõ khe khẽ; (о колёсах и т. п.) kêu lạch cạch.
Chia động từ посту́кивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посту́киваю |
| ты | посту́киваешь |
| он / она́ / оно́ | посту́кивает |
| мы | посту́киваем |
| вы | посту́киваете |
| они́ | посту́кивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постукивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посту́кивал |
| Giống cái (она́) | посту́кивала |
| Giống trung (оно́) | посту́кивало |
| Số nhiều (они́) | посту́кивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посту́кивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посту́кивайте |
Câu hỏi thường gặp
постукивать nghĩa là gì?
постукивать (động từ) nghĩa là gõ khe khẽ.
постукивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посту́кивать (phiên âm Latinh postúkivatʹ, IPA [pɐˈstukʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.