TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постула́т

giống đựcbất động vật
postulát[pəstʊˈɫat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постула́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постула́т nghĩa là định đề.

Nghĩa của постула́т

Danh từ

  1. Định đề.

Biến cách của постула́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постула́тпостула́ты
Sinh cách кого? чего?постула́тапостула́тов
Tặng cách кому? чему?постула́тупостула́там
Đối cách кого? что?постула́тпостула́ты
Công cụ cách кем? чем?постула́томпостула́тами
Giới cách о ком? о чём?постула́тепостула́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постулат nghĩa là gì?

постулат (danh từ) nghĩa là định đề.

постулат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постула́т (phiên âm Latinh postulát, IPA [pəstʊˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.