поступа́ться
Dấu sắc trên поступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поступа́ться nghĩa là hy sinh, tự nguyện tước bỏ.
Nghĩa của поступа́ться
Động từ
- Hy sinh, tự nguyện tước bỏ, khước từ.
- поступа́ться свои́м пра́вомtự nguyện tước bỏ quyền [hạn] của mình
- поступа́ться свои́ми интере́самиhy sinh quyền lợi của mình
Cặp thể của поступа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поступа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поступа́юсь |
| ты | поступа́ешься |
| он / она́ / оно́ | поступа́ется |
| мы | поступа́емся |
| вы | поступа́етесь |
| они́ | поступа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поступаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поступа́лся |
| Giống cái (она́) | поступа́лась |
| Giống trung (оно́) | поступа́лось |
| Số nhiều (они́) | поступа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поступа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поступа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
поступаться nghĩa là gì?
поступаться (động từ) nghĩa là hy sinh, tự nguyện tước bỏ.
поступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поступа́ться (phiên âm Latinh postupátʹsja, IPA [pəstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.