TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поступа́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
postupátʹ[pəstʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поступа́ть nghĩa là cư xử.

Nghĩa của поступа́ть

Động từ

  1. Cư xử.

Cặp thể của поступа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поступа́ть

NgôiHiện tại
япоступа́ю
тыпоступа́ешь
он / она́ / оно́поступа́ет
мыпоступа́ем
выпоступа́ете
они́поступа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поступать.

Quá khứ

Giống đực (он)поступа́л
Giống cái (она́)поступа́ла
Giống trung (оно́)поступа́ло
Số nhiều (они́)поступа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поступа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поступа́йте

Họ từ của поступа́ть

Câu ví dụ với поступа́ть

  • Поступай так, как считаешь правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470071
  • Поступайте так, как считаете правильным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4470076
  • Поступайте так, как считаете нужным. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11608412
  • Я чувствовал, что со мной поступают несправедливо. Tôi cảm thấy rằng tôi đã bị đối xử bất công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13765726
  • Поступай согласно убеждениям. Làm những gì bạn tin là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #614522
  • Жалобы поступают редко. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11011581

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поступать nghĩa là gì?

поступать (động từ) nghĩa là cư xử.

поступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поступа́ть (phiên âm Latinh postupátʹ, IPA [pəstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.