поступи́ть
Dấu sắc trên поступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поступи́ть nghĩa là cư xử.
Nghĩa của поступи́ть
Động từ
- Cư xử.
Cặp thể của поступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поступлю́ |
| ты | посту́пишь |
| он / она́ / оно́ | посту́пит |
| мы | посту́пим |
| вы | посту́пите |
| они́ | посту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поступи́л |
| Giống cái (она́) | поступи́ла |
| Giống trung (оно́) | поступи́ло |
| Số nhiều (они́) | поступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поступи́те |
Họ từ của поступи́ть
Câu ví dụ với поступи́ть
- Я думаю, что поступил правильно. Tôi nghĩ tôi đã làm một việc đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3497434
- Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264504
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поступить nghĩa là gì?
поступить (động từ) nghĩa là cư xử.
поступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поступи́ть (phiên âm Latinh postupítʹ, IPA [pəstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.