TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поступи́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
postupítʹ[pəstʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поступи́ть nghĩa là cư xử.

Nghĩa của поступи́ть

Động từ

  1. Cư xử.

Cặp thể của поступи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поступи́ть

NgôiTương lai
япоступлю́
тыпосту́пишь
он / она́ / оно́посту́пит
мыпосту́пим
выпосту́пите
они́посту́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поступи́л
Giống cái (она́)поступи́ла
Giống trung (оно́)поступи́ло
Số nhiều (они́)поступи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поступи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поступи́те

Họ từ của поступи́ть

Câu ví dụ với поступи́ть

  • Я думаю, что поступил правильно. Tôi nghĩ tôi đã làm một việc đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3497434
  • Надеюсь, я поступила правильно. Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5264504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

поступить nghĩa là gì?

поступить (động từ) nghĩa là cư xử.

поступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поступи́ть (phiên âm Latinh postupítʹ, IPA [pəstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.