постуча́ться
Dấu sắc trên постуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постуча́ться nghĩa là đập cửa, gõ cửa.
Nghĩa của постуча́ться
Động từ
- Đập cửa, gõ cửa, đấm cửa.
Cặp thể của постуча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постуча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постучу́сь |
| ты | постучи́шься |
| он / она́ / оно́ | постучи́тся |
| мы | постучи́мся |
| вы | постучи́тесь |
| они́ | постуча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постуча́лся |
| Giống cái (она́) | постуча́лась |
| Giống trung (оно́) | постуча́лось |
| Số nhiều (они́) | постуча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постучи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постучи́тесь |
Câu ví dụ với постуча́ться
- Надеюсь, удача постучится в мою дверь. Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постучаться nghĩa là gì?
постучаться (động từ) nghĩa là đập cửa, gõ cửa.
постучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постуча́ться (phiên âm Latinh postučátʹsja, IPA [pəstʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.