TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постуча́ться

thể hoàn thành
postučátʹsja[pəstʊˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постуча́ться nghĩa là đập cửa, gõ cửa.

Nghĩa của постуча́ться

Động từ

  1. Đập cửa, gõ cửa, đấm cửa.

Cặp thể của постуча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ постуча́ться

NgôiTương lai
япостучу́сь
тыпостучи́шься
он / она́ / оно́постучи́тся
мыпостучи́мся
выпостучи́тесь
они́постуча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постуча́лся
Giống cái (она́)постуча́лась
Giống trung (оно́)постуча́лось
Số nhiều (они́)постуча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постучи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постучи́тесь

Câu ví dụ với постуча́ться

  • Надеюсь, удача постучится в мою дверь. Tôi hi vọng vận may sẽ gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13892482

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

постучаться nghĩa là gì?

постучаться (động từ) nghĩa là đập cửa, gõ cửa.

постучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постуча́ться (phiên âm Latinh postučátʹsja, IPA [pəstʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.