TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постфа́ктум

postfáktum[ˌpostˈfaktʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постфа́ктум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постфа́ктум nghĩa là việc đã rồi.

Nghĩa của постфа́ктум

Phó từ

  1. Việc đã rồi.
    • объяви́ть о чём-л. постфа́ктумtuyên bố cái gì là việc đã rồi

Câu hỏi thường gặp

постфактум nghĩa là gì?

постфактум (phó từ) nghĩa là việc đã rồi.

постфактум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постфа́ктум (phiên âm Latinh postfáktum, IPA [ˌpostˈfaktʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.