постуча́ть
Dấu sắc trên постуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постуча́ть nghĩa là gõ, đập.
Nghĩa của постуча́ть
Động từ
- Gõ, đập, đấm.
Cặp thể của постуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постуча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постучу́ |
| ты | постучи́шь |
| он / она́ / оно́ | постучи́т |
| мы | постучи́м |
| вы | постучи́те |
| они́ | постуча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постуча́л |
| Giống cái (она́) | постуча́ла |
| Giống trung (оно́) | постуча́ло |
| Số nhiều (они́) | постуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постучи́те |
Họ từ của постуча́ть
Câu ví dụ với постуча́ть
- Он постучал в дверь. Anh ấy gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542042
- Только она собралась спать, как кто-то постучал в дверь. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6479164
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постучать nghĩa là gì?
постучать (động từ) nghĩa là gõ, đập.
постучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постуча́ть (phiên âm Latinh postučátʹ, IPA [pəstʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.