TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постыди́ться

thể hoàn thành
postydítʹsja[pəstɨˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постыди́ться nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.

Nghĩa của постыди́ться

Động từ

  1. Xấu hổ, hổ thẹn, thẹn mặt.
    • постыди́ться чужи́х люде́йxấu hổ (hổ thẹn) trước người lạ

Cặp thể của постыди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ постыди́ться

NgôiTương lai
япостыжу́сь
тыпостыди́шься
он / она́ / оно́постыди́тся
мыпостыди́мся
выпостыди́тесь
они́постыдя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постыди́лся
Giống cái (она́)постыди́лась
Giống trung (оно́)постыди́лось
Số nhiều (они́)постыди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постыди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постыди́тесь

Câu hỏi thường gặp

постыдиться nghĩa là gì?

постыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.

постыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постыди́ться (phiên âm Latinh postydítʹsja, IPA [pəstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.