постыди́ться
Dấu sắc trên постыди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постыди́ться nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Nghĩa của постыди́ться
Động từ
- Xấu hổ, hổ thẹn, thẹn mặt.
- постыди́ться чужи́х люде́йxấu hổ (hổ thẹn) trước người lạ
Cặp thể của постыди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постыди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постыжу́сь |
| ты | постыди́шься |
| он / она́ / оно́ | постыди́тся |
| мы | постыди́мся |
| вы | постыди́тесь |
| они́ | постыдя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постыди́лся |
| Giống cái (она́) | постыди́лась |
| Giống trung (оно́) | постыди́лось |
| Số nhiều (они́) | постыди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постыди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постыди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
постыдиться nghĩa là gì?
постыдиться (động từ) nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
постыдиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постыди́ться (phiên âm Latinh postydítʹsja, IPA [pəstɨˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.