посты́лый
Dấu sắc trên посты́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посты́лый nghĩa là chán ngấy, chán ngắt.
Nghĩa của посты́лый
Tính từ
- Chán ngấy, chán ngắt, đáng ghét.
Biến cách của посты́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | посты́лый | посты́лое | посты́лая | посты́лые |
| Sinh cách | посты́лого | посты́лого | посты́лой | посты́лых |
| Tặng cách | посты́лому | посты́лому | посты́лой | посты́лым |
| Đối cách | посты́лый / посты́лого | посты́лое | посты́лую | посты́лые / посты́лых |
| Công cụ cách | посты́лым | посты́лым | посты́лой | посты́лыми |
| Giới cách | посты́лом | посты́лом | посты́лой | посты́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của посты́лый
| So sánh hơn | (по)посты́лее |
Câu hỏi thường gặp
постылый nghĩa là gì?
постылый (tính từ) nghĩa là chán ngấy, chán ngắt.
постылый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посты́лый (phiên âm Latinh postýlyj, IPA [pɐˈstɨɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.