посу́дина
giống cáibất động vật
posúdina[pɐˈsudʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên посу́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посу́дина nghĩa là bình, chậu.
Nghĩa của посу́дина
Danh từ
- Bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chai.
Biến cách của посу́дина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посу́дина | посу́дины |
| Sinh cách кого? чего? | посу́дины | посу́дин |
| Tặng cách кому? чему? | посу́дине | посу́динам |
| Đối cách кого? что? | посу́дину | посу́дины |
| Công cụ cách кем? чем? | посу́диной | посу́динами |
| Giới cách о ком? о чём? | посу́дине | посу́динах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
посудина nghĩa là gì?
посудина (danh từ) nghĩa là bình, chậu.
посудина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посу́дина (phiên âm Latinh posúdina, IPA [pɐˈsudʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.