TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посу́дина

giống cáibất động vật
posúdina[pɐˈsudʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посу́дина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посу́дина nghĩa là bình, chậu.

Nghĩa của посу́дина

Danh từ

  1. Bình, chậu, vại, chai, chai lọ, vỏ chai.

Biến cách của посу́дина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посу́динапосу́дины
Sinh cách кого? чего?посу́диныпосу́дин
Tặng cách кому? чему?посу́динепосу́динам
Đối cách кого? что?посу́динупосу́дины
Công cụ cách кем? чем?посу́динойпосу́динами
Giới cách о ком? о чём?посу́динепосу́динах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посудина nghĩa là gì?

посудина (danh từ) nghĩa là bình, chậu.

посудина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посу́дина (phiên âm Latinh posúdina, IPA [pɐˈsudʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.