TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посчастли́виться

thể hoàn thành
posčastlívitʹsja[pəɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲivʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посчастли́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посчастли́виться nghĩa là được may mắn, có vinh hạnh.

Nghĩa của посчастли́виться

Động từ

  1. Được may mắn, có vinh hạnh, gặp may.

Chia động từ посчастли́виться

NgôiTương lai
я—
ты—
он / она́ / оно́посчастли́вится
мы—
вы—
они́—

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống trung (оно́)посчастли́вилось

Câu hỏi thường gặp

посчастливиться nghĩa là gì?

посчастливиться (động từ) nghĩa là được may mắn, có vinh hạnh.

посчастливиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посчастли́виться (phiên âm Latinh posčastlívitʹsja, IPA [pəɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲivʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.