посудомо́йка
Dấu sắc trên посудомо́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посудомо́йка nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
Nghĩa của посудомо́йка
Danh từ
- Máy rửa chén, máy rửa bát.
Biến cách của посудомо́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посудомо́йка | посудомо́йки |
| Sinh cách кого? чего? | посудомо́йки | посудомо́ек |
| Tặng cách кому? чему? | посудомо́йке | посудомо́йкам |
| Đối cách кого? что? | посудомо́йку | посудомо́ек |
| Công cụ cách кем? чем? | посудомо́йкой | посудомо́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | посудомо́йке | посудомо́йках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посудомо́йка
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với посудомо́йка
- У нас есть посудомойка. Chúng tôi có một máy rửa chén. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посудомойка nghĩa là gì?
посудомойка (danh từ) nghĩa là máy rửa chén, máy rửa bát.
посудомойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посудомо́йка (phiên âm Latinh posudomójka, IPA [pəsʊdɐˈmojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.