TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посчита́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
posčitátʹ[pəɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посчита́ть nghĩa là đếm, tính, coi là, cho là.

Nghĩa của посчита́ть

Động từ

  1. Đếm, tính. + đối cách
  2. составить мнение Coi là, cho là, nhận định, thấy. + đối cách

Cặp thể của посчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посчита́ть

NgôiTương lai
япосчита́ю
тыпосчита́ешь
он / она́ / оно́посчита́ет
мыпосчита́ем
выпосчита́ете
они́посчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посчита́л
Giống cái (она́)посчита́ла
Giống trung (оно́)посчита́ло
Số nhiều (они́)посчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посчита́йте

Câu ví dụ với посчита́ть

  • Посчитай деньги. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12890660
  • Посчитайте деньги. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12890662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посчитать nghĩa là gì?

посчитать (động từ) nghĩa là đếm, tính, coi là, cho là.

посчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посчита́ть (phiên âm Latinh posčitátʹ, IPA [pəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.