посчита́ть
Dấu sắc trên посчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посчита́ть nghĩa là đếm, tính, coi là, cho là.
Nghĩa của посчита́ть
Động từ
- Đếm, tính. + đối cách
- составить мнение Coi là, cho là, nhận định, thấy. + đối cách
Cặp thể của посчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посчита́ю |
| ты | посчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | посчита́ет |
| мы | посчита́ем |
| вы | посчита́ете |
| они́ | посчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посчита́л |
| Giống cái (она́) | посчита́ла |
| Giống trung (оно́) | посчита́ло |
| Số nhiều (они́) | посчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посчита́йте |
Câu ví dụ với посчита́ть
- Посчитай деньги. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12890660
- Посчитайте деньги. Đếm tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12890662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посчитать nghĩa là gì?
посчитать (động từ) nghĩa là đếm, tính, coi là, cho là.
посчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посчита́ть (phiên âm Latinh posčitátʹ, IPA [pəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.