TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посяга́тельство

giống trungbất động vật
posjagátelʹstvo[pəsʲɪˈɡatʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посяга́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посяга́тельство nghĩa là sự xâm phạm, mưu hại.

Nghĩa của посяга́тельство

Danh từ

  1. Sự xâm phạm, mưu hại.
    • посяга́тельство на чьи́-л. права́[sự] xâm phạm đến quyền hạn của ai

Biến cách của посяга́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посяга́тельствопосяга́тельства
Sinh cách кого? чего?посяга́тельствапосяга́тельств
Tặng cách кому? чему?посяга́тельствупосяга́тельствам
Đối cách кого? что?посяга́тельствопосяга́тельства
Công cụ cách кем? чем?посяга́тельствомпосяга́тельствами
Giới cách о ком? о чём?посяга́тельствепосяга́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посягательство nghĩa là gì?

посягательство (danh từ) nghĩa là sự xâm phạm, mưu hại.

посягательство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посяга́тельство (phiên âm Latinh posjagátelʹstvo, IPA [pəsʲɪˈɡatʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.