посяга́ть
Dấu sắc trên посяга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посяга́ть nghĩa là xâm phạm, mưu hại.
Nghĩa của посяга́ть
Động từ
- Xâm phạm, mưu hại.
- посягать на чью-л. свободу.Xâm phạm [đến] quyền tự do của ai.
Cặp thể của посяга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посяга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посяга́ю |
| ты | посяга́ешь |
| он / она́ / оно́ | посяга́ет |
| мы | посяга́ем |
| вы | посяга́ете |
| они́ | посяга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посяга́л |
| Giống cái (она́) | посяга́ла |
| Giống trung (оно́) | посяга́ло |
| Số nhiều (они́) | посяга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посяга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посяга́йте |
Họ từ của посяга́ть
Câu hỏi thường gặp
посягать nghĩa là gì?
посягать (động từ) nghĩa là xâm phạm, mưu hại.
посягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посяга́ть (phiên âm Latinh posjagátʹ, IPA [pəsʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.