TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посы́паться

thể hoàn thành
posýpatʹsja[pɐˈsɨpət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посы́паться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посы́паться nghĩa là bắt đầu rụng, rụng xuống.

Nghĩa của посы́паться

Động từ

  1. Bắt đầu rụng, rụng xuống, trút xuống; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trút xuống tới tấp, đổ ra.
    • на него́ посы́патьсяались уда́рыnhững cú đấm trút xuông tới tấp lên người nó
    • на меня́ посы́патьсяались вопро́сыcâu hỏi nêu ra dồn dập (tới tấp) cho tôi

Cặp thể của посы́паться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посы́паться

NgôiTương lai
япосы́плюсь
тыпосы́плешься
он / она́ / оно́посы́плется
мыпосы́племся
выпосы́плетесь
они́посы́плются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посы́пался
Giống cái (она́)посы́палась
Giống trung (оно́)посы́палось
Số nhiều (они́)посы́пались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посы́пься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посы́пьтесь

Câu hỏi thường gặp

посыпаться nghĩa là gì?

посыпаться (động từ) nghĩa là bắt đầu rụng, rụng xuống.

посыпаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посы́паться (phiên âm Latinh posýpatʹsja, IPA [pɐˈsɨpət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.