TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посягну́ть

thể hoàn thành
posjagnútʹ[pəsʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посягну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посягну́ть nghĩa là xâm phạm, mưu hại.

Nghĩa của посягну́ть

Thể hoàn thành của посяга́ть.

Động từ

  1. Xâm phạm, mưu hại.

Cặp thể của посягну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посягну́ть

NgôiTương lai
япосягну́
тыпосягнёшь
он / она́ / оно́посягнёт
мыпосягнём
выпосягнёте
они́посягну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посягну́л
Giống cái (она́)посягну́ла
Giống trung (оно́)посягну́ло
Số nhiều (они́)посягну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посягни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посягни́те

Câu hỏi thường gặp

посягнуть nghĩa là gì?

посягнуть (động từ) nghĩa là xâm phạm, mưu hại.

посягнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посягну́ть (phiên âm Latinh posjagnútʹ, IPA [pəsʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.