посягну́ть
Dấu sắc trên посягну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посягну́ть nghĩa là xâm phạm, mưu hại.
Nghĩa của посягну́ть
Thể hoàn thành của посяга́ть.
Động từ
- Xâm phạm, mưu hại.
Cặp thể của посягну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посягну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посягну́ |
| ты | посягнёшь |
| он / она́ / оно́ | посягнёт |
| мы | посягнём |
| вы | посягнёте |
| они́ | посягну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посягну́л |
| Giống cái (она́) | посягну́ла |
| Giống trung (оно́) | посягну́ло |
| Số nhiều (они́) | посягну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посягни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посягни́те |
Câu hỏi thường gặp
посягнуть nghĩa là gì?
посягнуть (động từ) nghĩa là xâm phạm, mưu hại.
посягнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посягну́ть (phiên âm Latinh posjagnútʹ, IPA [pəsʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.