TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посёлок

giống đựcbất động vật
posjólok[pɐˈsʲɵɫək] giọng máy của trình duyệt

посёлок nghĩa là làng, xóm.

Nghĩa của посёлок

Danh từ

  1. Làng, xóm, khu dân cư, xóm lao động.
    • рыба́чий посёлокxóm chài, vạn chài
    • посёлок городско́готи́па — thị trấn

Biến cách của посёлок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посёлокпосёлки
Sinh cách кого? чего?посёлкапосёлков
Tặng cách кому? чему?посёлкупосёлкам
Đối cách кого? что?посёлокпосёлки
Công cụ cách кем? чем?посёлкомпосёлками
Giới cách о ком? о чём?посёлкепосёлках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

посёлок nghĩa là gì?

посёлок (danh từ) nghĩa là làng, xóm.

посёлок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посёлок (phiên âm Latinh posjólok, IPA [pɐˈsʲɵɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.