TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потасо́вка

giống cáibất động vật
potasóvka[pətɐˈsofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потасо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потасо́вка nghĩa là đánh lộn, ẩu đả, đòn.

Nghĩa của потасо́вка

Danh từ

  1. [Cuộc, vụ] đánh lộn, ẩu đả.
  2. побои в наказание [trận] đòn.

Biến cách của потасо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потасо́вкапотасо́вки
Sinh cách кого? чего?потасо́вкипотасо́вок
Tặng cách кому? чему?потасо́вкепотасо́вкам
Đối cách кого? что?потасо́вкупотасо́вки
Công cụ cách кем? чем?потасо́вкойпотасо́вками
Giới cách о ком? о чём?потасо́вкепотасо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потасовка nghĩa là gì?

потасовка (danh từ) nghĩa là đánh lộn, ẩu đả, đòn.

потасовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потасо́вка (phiên âm Latinh potasóvka, IPA [pətɐˈsofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.