потанцева́ть
Dấu sắc trên потанцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потанцева́ть nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.
Nghĩa của потанцева́ть
Động từ
- Nhảy múa [một lúc], khiêu vũ [một lúc].
Cặp thể của потанцева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потанцева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потанцу́ю |
| ты | потанцу́ешь |
| он / она́ / оно́ | потанцу́ет |
| мы | потанцу́ем |
| вы | потанцу́ете |
| они́ | потанцу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потанцева́л |
| Giống cái (она́) | потанцева́ла |
| Giống trung (оно́) | потанцева́ло |
| Số nhiều (они́) | потанцева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потанцу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потанцу́йте |
Câu ví dụ với потанцева́ть
- Не хотите ли со мной потанцевать? Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12362625
- Не хотел бы ты потанцевать со мной? Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499990
- Не хотела бы ты потанцевать со мной? Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499991
- Не хотели бы вы потанцевать со мной? Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потанцевать nghĩa là gì?
потанцевать (động từ) nghĩa là nhảy múa, khiêu vũ.
потанцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потанцева́ть (phiên âm Latinh potancevátʹ, IPA [pətənt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.