потемне́ть
Dấu sắc trên потемне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потемне́ть nghĩa là thẫm lại, thâm lại, sạm đen, rám đen.
Nghĩa của потемне́ть
Thể hoàn thành của темне́ть.
Động từ
- Thẫm lại, thâm lại, sẫm lại, tối lại, thẫm hơn.
- Sạm đen, rám đen.
- Sa sầm lại, xịu xuống.
Cặp thể của потемне́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потемне́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потемне́ю |
| ты | потемне́ешь |
| он / она́ / оно́ | потемне́ет |
| мы | потемне́ем |
| вы | потемне́ете |
| они́ | потемне́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потемне́л |
| Giống cái (она́) | потемне́ла |
| Giống trung (оно́) | потемне́ло |
| Số nhiều (они́) | потемне́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потемне́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потемне́йте |
Câu ví dụ với потемне́ть
- Небо потемнело. Trời tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4937124
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потемнеть nghĩa là gì?
потемнеть (động từ) nghĩa là thẫm lại, thâm lại, sạm đen, rám đen.
потемнеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потемне́ть (phiên âm Latinh potemnétʹ, IPA [pətʲɪˈmnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.