TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пота́ш

giống đựcbất động vật
potáš giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пота́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пота́ш nghĩa là bồ tạt.

Nghĩa của пота́ш

Danh từ

  1. Bồ tạt, kali cacbonat.

Biến cách của пота́ш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пота́шпоташи́
Sinh cách кого? чего?поташа́поташе́й
Tặng cách кому? чему?поташу́поташа́м
Đối cách кого? что?пота́шпоташи́
Công cụ cách кем? чем?поташо́мпоташа́ми
Giới cách о ком? о чём?поташе́поташа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поташ nghĩa là gì?

поташ (danh từ) nghĩa là bồ tạt.

поташ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пота́ш (phiên âm Latinh potáš); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.