TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потво́р

giống đựcđộng vật
potvór[pɐtˈvor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потво́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потво́р nghĩa là quái vật.

Nghĩa của потво́р

Danh từ

  1. Quái vật.

Biến cách của потво́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потво́рпотво́ры
Sinh cách кого? чего?потво́рапотво́ров
Tặng cách кому? чему?потво́рупотво́рам
Đối cách кого? что?потво́рапотво́ров
Công cụ cách кем? чем?потво́ромпотво́рами
Giới cách о ком? о чём?потво́репотво́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

потвор nghĩa là gì?

потвор (danh từ) nghĩa là quái vật.

потвор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потво́р (phiên âm Latinh potvór, IPA [pɐtˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.