потво́р
giống đựcđộng vật
potvór[pɐtˈvor]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên потво́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потво́р nghĩa là quái vật.
Nghĩa của потво́р
Danh từ
- Quái vật.
Biến cách của потво́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потво́р | потво́ры |
| Sinh cách кого? чего? | потво́ра | потво́ров |
| Tặng cách кому? чему? | потво́ру | потво́рам |
| Đối cách кого? что? | потво́ра | потво́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | потво́ром | потво́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | потво́ре | потво́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
потвор nghĩa là gì?
потвор (danh từ) nghĩa là quái vật.
потвор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потво́р (phiên âm Latinh potvór, IPA [pɐtˈvor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.