TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потво́рство

giống trungbất động vật
potvórstvo[pɐtˈvorstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потво́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потво́рство nghĩa là sự buông lỏng, buông lung.

Nghĩa của потво́рство

Danh từ

  1. Sự buông lỏng, buông lung, dung túng, thả lỏng, buông trôi.

Biến cách của потво́рство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потво́рствопотво́рства
Sinh cách кого? чего?потво́рствапотво́рств
Tặng cách кому? чему?потво́рствупотво́рствам
Đối cách кого? что?потво́рствопотво́рства
Công cụ cách кем? чем?потво́рствомпотво́рствами
Giới cách о ком? о чём?потво́рствепотво́рствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потворство nghĩa là gì?

потворство (danh từ) nghĩa là sự buông lỏng, buông lung.

потворство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потво́рство (phiên âm Latinh potvórstvo, IPA [pɐtˈvorstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.