потво́рство
Dấu sắc trên потво́рство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потво́рство nghĩa là sự buông lỏng, buông lung.
Nghĩa của потво́рство
Danh từ
- Sự buông lỏng, buông lung, dung túng, thả lỏng, buông trôi.
Biến cách của потво́рство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потво́рство | потво́рства |
| Sinh cách кого? чего? | потво́рства | потво́рств |
| Tặng cách кому? чему? | потво́рству | потво́рствам |
| Đối cách кого? что? | потво́рство | потво́рства |
| Công cụ cách кем? чем? | потво́рством | потво́рствами |
| Giới cách о ком? о чём? | потво́рстве | потво́рствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
потворство nghĩa là gì?
потворство (danh từ) nghĩa là sự buông lỏng, buông lung.
потворство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потво́рство (phiên âm Latinh potvórstvo, IPA [pɐtˈvorstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.