TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поте́ние

giống trungbất động vật
poténije[pɐˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поте́ние nghĩa là đổ mồ hôi.

Nghĩa của поте́ние

Danh từ

  1. Đổ mồ hôi.

Biến cách của поте́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поте́ниепоте́ния
Sinh cách кого? чего?поте́нияпоте́ний
Tặng cách кому? чему?поте́ниюпоте́ниям
Đối cách кого? что?поте́ниепоте́ния
Công cụ cách кем? чем?поте́ниемпоте́ниями
Giới cách о ком? о чём?поте́ниипоте́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потение nghĩa là gì?

потение (danh từ) nghĩa là đổ mồ hôi.

потение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поте́ние (phiên âm Latinh poténije, IPA [pɐˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.