поте́ние
giống trungbất động vật
poténije[pɐˈtʲenʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поте́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поте́ние nghĩa là đổ mồ hôi.
Nghĩa của поте́ние
Danh từ
- Đổ mồ hôi.
Biến cách của поте́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поте́ние | поте́ния |
| Sinh cách кого? чего? | поте́ния | поте́ний |
| Tặng cách кому? чему? | поте́нию | поте́ниям |
| Đối cách кого? что? | поте́ние | поте́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | поте́нием | поте́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | поте́нии | поте́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
потение nghĩa là gì?
потение (danh từ) nghĩa là đổ mồ hôi.
потение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поте́ние (phiên âm Latinh poténije, IPA [pɐˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.