потенциа́л
Dấu sắc trên потенциа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потенциа́л nghĩa là điện thế, thế điện.
Nghĩa của потенциа́л
Danh từ
- vật lý Điện thế, thế điện, thế.
- ра́зность потенциа́ловthế hiệu, hiệu thế, hiệu số điện thế
- nghĩa bóng Tiềm lực.
- жкономи́ческий потенциа́лtiềm lực kinh tế
- оборо́нный потенциа́лtiềm lực quốe phòng
Biến cách của потенциа́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потенциа́л | потенциа́лы |
| Sinh cách кого? чего? | потенциа́ла | потенциа́лов |
| Tặng cách кому? чему? | потенциа́лу | потенциа́лам |
| Đối cách кого? что? | потенциа́л | потенциа́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | потенциа́лом | потенциа́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | потенциа́ле | потенциа́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với потенциа́л
- Телевидение может снизить наш творческий потенциал. Tivi có thể làm giảm khả năng sáng tạo của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #639982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потенциал nghĩa là gì?
потенциал (danh từ) nghĩa là điện thế, thế điện.
потенциал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потенциа́л (phiên âm Latinh potɛnciál, IPA [pətɨnt͡sɨˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.