TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поте́нция

giống cáibất động vật
potɛ́ncija[pɐˈtɛnt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поте́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поте́нция nghĩa là khả năng tiềm tàng, khả năng tiềm tại.

Nghĩa của поте́нция

Danh từ

  1. Khả năng tiềm tàng, khả năng tiềm tại, tiềm năng.

Biến cách của поте́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поте́нцияпоте́нции
Sinh cách кого? чего?поте́нциипоте́нций
Tặng cách кому? чему?поте́нциипоте́нциям
Đối cách кого? что?поте́нциюпоте́нции
Công cụ cách кем? чем?поте́нциейпоте́нциями
Giới cách о ком? о чём?поте́нциипоте́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потенция nghĩa là gì?

потенция (danh từ) nghĩa là khả năng tiềm tàng, khả năng tiềm tại.

потенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поте́нция (phiên âm Latinh potɛ́ncija, IPA [pɐˈtɛnt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.