потепле́ние
Dấu sắc trên потепле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потепле́ние nghĩa là trời trở ấm.
Nghĩa của потепле́ние
Danh từ
- Trời trở ấm.
- наступи́ло потеплениеtrời đã bắt đầu trở ấm
Biến cách của потепле́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потепле́ние | потепле́ния |
| Sinh cách кого? чего? | потепле́ния | потепле́ний |
| Tặng cách кому? чему? | потепле́нию | потепле́ниям |
| Đối cách кого? что? | потепле́ние | потепле́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | потепле́нием | потепле́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | потепле́нии | потепле́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
потепление nghĩa là gì?
потепление (danh từ) nghĩa là trời trở ấm.
потепление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потепле́ние (phiên âm Latinh poteplénije, IPA [pətʲɪˈplʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.