потерпе́вший
Dấu sắc trên потерпе́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потерпе́вший nghĩa là bị thiệt hại, bị tổn hại, nạn nhân.
Nghĩa của потерпе́вший
Tính từ
- Bị thiệt hại, bị tổn hại.
Danh từ
- Nạn nhân.
Biến cách của потерпе́вший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | потерпе́вший | потерпе́вшее | потерпе́вшая | потерпе́вшие |
| Sinh cách | потерпе́вшего | потерпе́вшего | потерпе́вшей | потерпе́вших |
| Tặng cách | потерпе́вшему | потерпе́вшему | потерпе́вшей | потерпе́вшим |
| Đối cách | потерпе́вший / потерпе́вшего | потерпе́вшее | потерпе́вшую | потерпе́вшие / потерпе́вших |
| Công cụ cách | потерпе́вшим | потерпе́вшим | потерпе́вшей | потерпе́вшими |
| Giới cách | потерпе́вшем | потерпе́вшем | потерпе́вшей | потерпе́вших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
потерпевший nghĩa là gì?
потерпевший (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thiệt hại, bị tổn hại, nạn nhân.
потерпевший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потерпе́вший (phiên âm Latinh poterpévšij, IPA [pətʲɪrˈpʲefʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.