TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потерпе́вший

giống đựcđộng vật
poterpévšij[pətʲɪrˈpʲefʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потерпе́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потерпе́вший nghĩa là bị thiệt hại, bị tổn hại, nạn nhân.

Nghĩa của потерпе́вший

Tính từ

  1. Bị thiệt hại, bị tổn hại.

Danh từ

  1. Nạn nhân.

Biến cách của потерпе́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпотерпе́вшийпотерпе́вшеепотерпе́вшаяпотерпе́вшие
Sinh cáchпотерпе́вшегопотерпе́вшегопотерпе́вшейпотерпе́вших
Tặng cáchпотерпе́вшемупотерпе́вшемупотерпе́вшейпотерпе́вшим
Đối cáchпотерпе́вший / потерпе́вшегопотерпе́вшеепотерпе́вшуюпотерпе́вшие / потерпе́вших
Công cụ cáchпотерпе́вшимпотерпе́вшимпотерпе́вшейпотерпе́вшими
Giới cáchпотерпе́вшемпотерпе́вшемпотерпе́вшейпотерпе́вших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

потерпевший nghĩa là gì?

потерпевший (tính từ, danh từ) nghĩa là bị thiệt hại, bị tổn hại, nạn nhân.

потерпевший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потерпе́вший (phiên âm Latinh poterpévšij, IPA [pətʲɪrˈpʲefʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.