потерпе́ть
Dấu sắc trên потерпе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потерпе́ть nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhục, bị, gặp phải.
Nghĩa của потерпе́ть
Động từ
- тепеливо вынести что-л. Chịu đựng, nhẫn nhục, chịu.
- испытать, перенести что-л. Bị, gặp phải. + đối cách
- потерпе́ть убы́ткиbị thua lỗ, bị lỗ vốn
- потерпе́ть неуда́чуbị thất bại
- потерпе́ть кораблекруше́ниеbị đắm tàu
Cặp thể của потерпе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потерпе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потерплю́ |
| ты | поте́рпишь |
| он / она́ / оно́ | поте́рпит |
| мы | поте́рпим |
| вы | поте́рпите |
| они́ | поте́рпят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потерпе́л |
| Giống cái (она́) | потерпе́ла |
| Giống trung (оно́) | потерпе́ло |
| Số nhiều (они́) | потерпе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потерпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потерпи́те |
Họ từ của потерпе́ть
Câu ví dụ với потерпе́ть
- Том потерпел фиаско. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918328
- Том потерпел неудачу. Tom đã thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потерпеть nghĩa là gì?
потерпеть (động từ) nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhục, bị, gặp phải.
потерпеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потерпе́ть (phiên âm Latinh poterpétʹ, IPA [pətʲɪrˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.