потеша́ть
Dấu sắc trên потеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потеша́ть nghĩa là làm vui, làm vui đùa.
Nghĩa của потеша́ть
Động từ
- Làm vui, làm vui đùa, làm vui cười, cù ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của потеша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потеша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потеша́ю |
| ты | потеша́ешь |
| он / она́ / оно́ | потеша́ет |
| мы | потеша́ем |
| вы | потеша́ете |
| они́ | потеша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потешать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потеша́л |
| Giống cái (она́) | потеша́ла |
| Giống trung (оно́) | потеша́ло |
| Số nhiều (они́) | потеша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потеша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потеша́йте |
Câu hỏi thường gặp
потешать nghĩa là gì?
потешать (động từ) nghĩa là làm vui, làm vui đùa.
потешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потеша́ть (phiên âm Latinh potešátʹ, IPA [pətʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.