TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поте́шить

thể hoàn thành
potéšitʹ[pɐˈtʲeʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поте́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поте́шить nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.

Nghĩa của поте́шить

Thể hoàn thành của те́шить.

Động từ

  1. khẩu ngữ Giải trí, làm [cho]... vui.
  2. Làm vui, làm khoái, làm mơn trớn.
  3. An ủi, mơn trớn.

Cặp thể của поте́шить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поте́шить

NgôiTương lai
япоте́шу
тыпоте́шишь
он / она́ / оно́поте́шит
мыпоте́шим
выпоте́шите
они́поте́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поте́шил
Giống cái (она́)поте́шила
Giống trung (оно́)поте́шило
Số nhiều (они́)поте́шили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поте́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поте́шьте

Họ từ của поте́шить

Câu hỏi thường gặp

потешить nghĩa là gì?

потешить (động từ) nghĩa là giải trí, làm vui, làm khoái.

потешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поте́шить (phiên âm Latinh potéšitʹ, IPA [pɐˈtʲeʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.