TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пото́мок

giống đựcđộng vật
potómok[pɐˈtomək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пото́мок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пото́мок nghĩa là hậu bối.

Nghĩa của пото́мок

Danh từ

  1. Hậu bối.

Biến cách của пото́мок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пото́мокпото́мки
Sinh cách кого? чего?пото́мкапото́мков
Tặng cách кому? чему?пото́мкупото́мкам
Đối cách кого? что?пото́мкапото́мков
Công cụ cách кем? чем?пото́мкомпото́мками
Giới cách о ком? о чём?пото́мкепото́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

потомок nghĩa là gì?

потомок (danh từ) nghĩa là hậu bối.

потомок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пото́мок (phiên âm Latinh potómok, IPA [pɐˈtomək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.