пото́м
Dấu sắc trên пото́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пото́м nghĩa là sau đó, sau, sau này, rồi đây.
Nghĩa của пото́м
Phó từ
- после Sau đó, sau.
- позже Sau này, rồi đây.
- затем Rồi thì, rồi.
- отложи́ть, оста́вить что́-л. на пото́мđể dành lại cái gì cho sau này, gác cái gì lại sau, hoãn việc gì lại để làm sau
- кроме того Với lại, vả lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пото́м
Đồng nghĩa
Họ từ của пото́м
Câu ví dụ với пото́м
- А потом во что будем играть? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677753
- Пожалуйста, объясните мне это потом. Xin hãy giải thích cho tôi sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4024462
- Я тебе потом всё объясню. Tôi sẽ giải thích mọi thứ cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7740043
- Она поругалась с ним, а потом ударила. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451450
- Я тебе потом скажу. Tôi sẽ nói với bạn sau này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3481121
- Я вам потом скажу. Tôi sẽ nói với bạn sau này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5566043
- Я могу потом заплатить? Tôi có thể trả sau được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5695663
- Остальное я потом доделаю. Phần còn lại tôi sẽ làm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13523950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потом nghĩa là gì?
потом (phó từ) nghĩa là sau đó, sau, sau này, rồi đây.
потом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пото́м (phiên âm Latinh potóm, IPA [pɐˈtom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.