TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пото́п

giống đựcbất động vật
potóp[pɐˈtop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пото́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пото́п nghĩa là trận đại hồng thủy, hồng thủy.

Nghĩa của пото́п

Danh từ

  1. Trận đại hồng thủy, hồng thủy; (khẩu ngữ) [trận] lụt to.
    • до пото́па(đùa) cổ hâm cổ hi, cổ lỗ sĩ
    • по́сле нас хоть пото́п!sau chúng ta dù hồng thủy cũng mặc!

Biến cách của пото́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пото́ппото́пы
Sinh cách кого? чего?пото́папото́пов
Tặng cách кому? чему?пото́пупото́пам
Đối cách кого? что?пото́ппото́пы
Công cụ cách кем? чем?пото́помпото́пами
Giới cách о ком? о чём?пото́пепото́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потоп nghĩa là gì?

потоп (danh từ) nghĩa là trận đại hồng thủy, hồng thủy.

потоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пото́п (phiên âm Latinh potóp, IPA [pɐˈtop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.