потому́
Dấu sắc trên потому́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потому́ nghĩa là bởi vậy, cho nên.
Nghĩa của потому́
Phó từ
- Bởi vậy, cho nên, vì thế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với потому́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với потому́
- Мне нужен словарь, потому что я не знаю этого слова. Tôi cần một cuốn từ điển vì tôi không biết từ này.Tatoeba #13714382
- Я остался дома, потому что заболел. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10777870
- Это потому, что ты девушка. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5482
- Это потому, что ты девочка. Đó là vì bạn là một cô gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399276
- Я остался дома, потому что был болен. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1114527
- Мне скучно, потому что мне нечего делать. Tôi chán vì tôi không có gì để làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357372
- Она устала, потому что весь день работала. Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11912054
- Я включаю свет, потому что слишком темно. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13905298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потому nghĩa là gì?
потому (phó từ) nghĩa là bởi vậy, cho nên.
потому đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потому́ (phiên âm Latinh potomú, IPA [pətɐˈmu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.