потопта́ть
Dấu sắc trên потопта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потопта́ть nghĩa là giẫm nát, đạp nát.
Nghĩa của потопта́ть
Động từ
- Giẫm nát, đạp nát, xéo nát. + đối cách
Cặp thể của потопта́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потопта́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потопчу́ |
| ты | пото́пчешь |
| он / она́ / оно́ | пото́пчет |
| мы | пото́пчем |
| вы | пото́пчете |
| они́ | пото́пчут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потопта́л |
| Giống cái (она́) | потопта́ла |
| Giống trung (оно́) | потопта́ло |
| Số nhiều (они́) | потопта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потопчи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потопчи́те |
Câu hỏi thường gặp
потоптать nghĩa là gì?
потоптать (động từ) nghĩa là giẫm nát, đạp nát.
потоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потопта́ть (phiên âm Latinh potoptátʹ, IPA [pətɐpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.