TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потопта́ть

thể hoàn thành
potoptátʹ[pətɐpˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потопта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потопта́ть nghĩa là giẫm nát, đạp nát.

Nghĩa của потопта́ть

Động từ

  1. Giẫm nát, đạp nát, xéo nát. + đối cách

Cặp thể của потопта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потопта́ть

NgôiTương lai
япотопчу́
тыпото́пчешь
он / она́ / оно́пото́пчет
мыпото́пчем
выпото́пчете
они́пото́пчут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потопта́л
Giống cái (она́)потопта́ла
Giống trung (оно́)потопта́ло
Số nhiều (они́)потопта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потопчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потопчи́те

Câu hỏi thường gặp

потоптать nghĩa là gì?

потоптать (động từ) nghĩa là giẫm nát, đạp nát.

потоптать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потопта́ть (phiên âm Latinh potoptátʹ, IPA [pətɐpˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.