TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потреби́тель

giống đựcđộng vật
potrebítelʹ[pətrʲɪˈbʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потреби́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потреби́тель nghĩa là người tiêu thụ, người tiêu dùng.

Nghĩa của потреби́тель

Danh từ

  1. Người tiêu thụ, người tiêu dùng, người dùng.

Biến cách của потреби́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потреби́тельпотреби́тели
Sinh cách кого? чего?потреби́теляпотреби́телей
Tặng cách кому? чему?потреби́телюпотреби́телям
Đối cách кого? что?потреби́теляпотреби́телей
Công cụ cách кем? чем?потреби́телемпотреби́телями
Giới cách о ком? о чём?потреби́телепотреби́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

потребитель nghĩa là gì?

потребитель (danh từ) nghĩa là người tiêu thụ, người tiêu dùng.

потребитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потреби́тель (phiên âm Latinh potrebítelʹ, IPA [pətrʲɪˈbʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.