TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потреби́ть

thể hoàn thành
potrebítʹ[pətrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потреби́ть nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng.

Nghĩa của потреби́ть

Thể hoàn thành của потребля́ть.

Động từ

  1. Tiêu thụ, tiêu dùng, dùng.

Cặp thể của потреби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ потреби́ть

NgôiTương lai
япотреблю́
тыпотреби́шь
он / она́ / оно́потреби́т
мыпотреби́м
выпотреби́те
они́потребя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)потреби́л
Giống cái (она́)потреби́ла
Giống trung (оно́)потреби́ло
Số nhiều (они́)потреби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потреби́те

Câu hỏi thường gặp

потребить nghĩa là gì?

потребить (động từ) nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng.

потребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потреби́ть (phiên âm Latinh potrebítʹ, IPA [pətrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.