потреби́ть
Dấu sắc trên потреби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потреби́ть nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng.
Nghĩa của потреби́ть
Thể hoàn thành của потребля́ть.
Động từ
- Tiêu thụ, tiêu dùng, dùng.
Cặp thể của потреби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потреби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потреблю́ |
| ты | потреби́шь |
| он / она́ / оно́ | потреби́т |
| мы | потреби́м |
| вы | потреби́те |
| они́ | потребя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потреби́л |
| Giống cái (она́) | потреби́ла |
| Giống trung (оно́) | потреби́ло |
| Số nhiều (они́) | потреби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потреби́те |
Câu hỏi thường gặp
потребить nghĩa là gì?
потребить (động từ) nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng.
потребить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потреби́ть (phiên âm Latinh potrebítʹ, IPA [pətrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.