потре́скаться
Dấu sắc trên потре́скаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потре́скаться nghĩa là bị nứt, rạn.
Nghĩa của потре́скаться
Thể hoàn thành của тре́скаться.
Động từ
- Bị nứt, rạn, nứt ra, nứt nẻ; (о коже) [bị] nẻ, nẻ ra.
Cặp thể của потре́скаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потре́скаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | потре́скаюсь |
| ты | потре́скаешься |
| он / она́ / оно́ | потре́скается |
| мы | потре́скаемся |
| вы | потре́скаетесь |
| они́ | потре́скаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потре́скался |
| Giống cái (она́) | потре́скалась |
| Giống trung (оно́) | потре́скалось |
| Số nhiều (они́) | потре́скались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потре́скайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потре́скайтесь |
Câu hỏi thường gặp
потрескаться nghĩa là gì?
потрескаться (động từ) nghĩa là bị nứt, rạn.
потрескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потре́скаться (phiên âm Latinh potréskatʹsja, IPA [pɐˈtrʲeskət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.