TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тре́скаться

thể chưa hoàn thành
tréskatʹsja[ˈtrʲeskət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тре́скаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тре́скаться nghĩa là bị nứt, rạn.

Nghĩa của тре́скаться

Động từ

  1. Bị nứt, rạn, nứt ra, nứt nẻ; (о коже) [bị] nẻ, nẻ ra.

Cặp thể của тре́скаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тре́скаться

NgôiHiện tại
ятре́скаюсь
тытре́скаешься
он / она́ / оно́тре́скается
мытре́скаемся
вытре́скаетесь
они́тре́скаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трескаться.

Quá khứ

Giống đực (он)тре́скался
Giống cái (она́)тре́скалась
Giống trung (оно́)тре́скалось
Số nhiều (они́)тре́скались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тре́скайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тре́скайтесь

Câu hỏi thường gặp

трескаться nghĩa là gì?

трескаться (động từ) nghĩa là bị nứt, rạn.

трескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тре́скаться (phiên âm Latinh tréskatʹsja, IPA [ˈtrʲeskət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.