тре́скаться
Dấu sắc trên тре́скаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тре́скаться nghĩa là bị nứt, rạn.
Nghĩa của тре́скаться
Động từ
- Bị nứt, rạn, nứt ra, nứt nẻ; (о коже) [bị] nẻ, nẻ ra.
Cặp thể của тре́скаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тре́скаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тре́скаюсь |
| ты | тре́скаешься |
| он / она́ / оно́ | тре́скается |
| мы | тре́скаемся |
| вы | тре́скаетесь |
| они́ | тре́скаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + трескаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тре́скался |
| Giống cái (она́) | тре́скалась |
| Giống trung (оно́) | тре́скалось |
| Số nhiều (они́) | тре́скались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тре́скайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тре́скайтесь |
Câu hỏi thường gặp
трескаться nghĩa là gì?
трескаться (động từ) nghĩa là bị nứt, rạn.
трескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тре́скаться (phiên âm Latinh tréskatʹsja, IPA [ˈtrʲeskət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.