TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потроха́

giống đựcbất động vật
potroxá[pətrɐˈxa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потроха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потроха́ nghĩa là bộ lòng.

Nghĩa của потроха́

Danh từ

  1. Bộ lòng.
    • суп с кури́ными потроха́миcanh lòng gà

Biến cách của потроха́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?потроха́
Sinh cách кого? чего?потрохо́в
Tặng cách кому? чему?потроха́м
Đối cách кого? что?потроха́
Công cụ cách кем? чем?потроха́ми
Giới cách о ком? о чём?потроха́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потроха nghĩa là gì?

потроха (danh từ) nghĩa là bộ lòng.

потроха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потроха́ (phiên âm Latinh potroxá, IPA [pətrɐˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.