потроши́ть
Dấu sắc trên потроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потроши́ть nghĩa là làm lòng, mổ ruột.
Nghĩa của потроши́ть
Động từ
- Làm lòng, mổ ruột.
- потроши́ть пти́цуlàm lòng chim
Cặp thể của потроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ потроши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потрошу́ |
| ты | потроши́шь |
| он / она́ / оно́ | потроши́т |
| мы | потроши́м |
| вы | потроши́те |
| они́ | потроша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потрошить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потроши́л |
| Giống cái (она́) | потроши́ла |
| Giống trung (оно́) | потроши́ло |
| Số nhiều (они́) | потроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потроши́те |
Họ từ của потроши́ть
Câu hỏi thường gặp
потрошить nghĩa là gì?
потрошить (động từ) nghĩa là làm lòng, mổ ruột.
потрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потроши́ть (phiên âm Latinh potrošítʹ, IPA [pətrɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.