потрясе́ние
Dấu sắc trên потрясе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потрясе́ние nghĩa là chấn động, sốc, lay chuyển tận gốc.
Nghĩa của потрясе́ние
Danh từ
- [Sự, cơn, trận] chấn động, sốc.
- не́рвное потрясениеchấn động thần kinh, sốc thần kinh
- коренная ломка [cơn, sự] chấn động, lay chuyển tận gốc, biến đổi căn bản.
Biến cách của потрясе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потрясе́ние | потрясе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | потрясе́ния | потрясе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | потрясе́нию | потрясе́ниям |
| Đối cách кого? что? | потрясе́ние | потрясе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | потрясе́нием | потрясе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | потрясе́нии | потрясе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
потрясение nghĩa là gì?
потрясение (danh từ) nghĩa là chấn động, sốc, lay chuyển tận gốc.
потрясение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потрясе́ние (phiên âm Latinh potrjasénije, IPA [pətrʲɪˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.