TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потрясе́ние

giống trungbất động vật
potrjasénije[pətrʲɪˈsʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потрясе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потрясе́ние nghĩa là chấn động, sốc, lay chuyển tận gốc.

Nghĩa của потрясе́ние

Danh từ

  1. [Sự, cơn, trận] chấn động, sốc.
    • не́рвное потрясениеchấn động thần kinh, sốc thần kinh
  2. коренная ломка [cơn, sự] chấn động, lay chuyển tận gốc, biến đổi căn bản.

Biến cách của потрясе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?потрясе́ниепотрясе́ния
Sinh cách кого? чего?потрясе́нияпотрясе́ний
Tặng cách кому? чему?потрясе́ниюпотрясе́ниям
Đối cách кого? что?потрясе́ниепотрясе́ния
Công cụ cách кем? чем?потрясе́ниемпотрясе́ниями
Giới cách о ком? о чём?потрясе́ниипотрясе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потрясение nghĩa là gì?

потрясение (danh từ) nghĩa là chấn động, sốc, lay chuyển tận gốc.

потрясение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потрясе́ние (phiên âm Latinh potrjasénije, IPA [pətrʲɪˈsʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.