TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потря́сный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
potrjásnyj[pɐˈtrʲasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потря́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потря́сный nghĩa là tuyệt vời, tuyệt cú mèo, siêu.

Nghĩa của потря́сный

Tính từ

  1. Tuyệt vời, tuyệt cú mèo.
  2. Siêu.

Biến cách của потря́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпотря́сныйпотря́сноепотря́снаяпотря́сные
Sinh cáchпотря́сногопотря́сногопотря́снойпотря́сных
Tặng cáchпотря́сномупотря́сномупотря́снойпотря́сным
Đối cáchпотря́сный / потря́сногопотря́сноепотря́снуюпотря́сные / потря́сных
Công cụ cáchпотря́снымпотря́снымпотря́снойпотря́сными
Giới cáchпотря́сномпотря́сномпотря́снойпотря́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

потрясный nghĩa là gì?

потрясный (tính từ) nghĩa là tuyệt vời, tuyệt cú mèo, siêu.

потрясный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потря́сный (phiên âm Latinh potrjásnyj, IPA [pɐˈtrʲasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.