потря́хивать
thể chưa hoàn thành
potrjáxivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên потря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потря́хивать nghĩa là giũ, lắc.
Nghĩa của потря́хивать
Động từ
- Giũ [nhẹ], [thỉnh thoảng] lắc.
Chia động từ потря́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потря́хиваю |
| ты | потря́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | потря́хивает |
| мы | потря́хиваем |
| вы | потря́хиваете |
| они́ | потря́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потряхивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потря́хивал |
| Giống cái (она́) | потря́хивала |
| Giống trung (оно́) | потря́хивало |
| Số nhiều (они́) | потря́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потря́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потря́хивайте |
Câu hỏi thường gặp
потряхивать nghĩa là gì?
потряхивать (động từ) nghĩa là giũ, lắc.
потряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потря́хивать (phiên âm Latinh potrjáxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.