TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

потря́хивать

thể chưa hoàn thành
potrjáxivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên потря́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

потря́хивать nghĩa là giũ, lắc.

Nghĩa của потря́хивать

Động từ

  1. Giũ [nhẹ], [thỉnh thoảng] lắc.

Chia động từ потря́хивать

NgôiHiện tại
япотря́хиваю
тыпотря́хиваешь
он / она́ / оно́потря́хивает
мыпотря́хиваем
выпотря́хиваете
они́потря́хивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потряхивать.

Quá khứ

Giống đực (он)потря́хивал
Giống cái (она́)потря́хивала
Giống trung (оно́)потря́хивало
Số nhiều (они́)потря́хивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)потря́хивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)потря́хивайте

Câu hỏi thường gặp

потряхивать nghĩa là gì?

потряхивать (động từ) nghĩa là giũ, lắc.

потряхивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là потря́хивать (phiên âm Latinh potrjáxivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.