поту́хнуть
Dấu sắc trên поту́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поту́хнуть nghĩa là tắt.
Nghĩa của поту́хнуть
Thể hoàn thành của потуха́ть.
Động từ
- Tắt.
Cặp thể của поту́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поту́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поту́хну |
| ты | поту́хнешь |
| он / она́ / оно́ | поту́хнет |
| мы | поту́хнем |
| вы | поту́хнете |
| они́ | поту́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поту́х |
| Giống cái (она́) | поту́хла |
| Giống trung (оно́) | поту́хло |
| Số nhiều (они́) | поту́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поту́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поту́хните |
Câu hỏi thường gặp
потухнуть nghĩa là gì?
потухнуть (động từ) nghĩa là tắt.
потухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поту́хнуть (phiên âm Latinh potúxnutʹ, IPA [pɐˈtuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.