TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поту́хнуть

thể hoàn thành
potúxnutʹ[pɐˈtuxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поту́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поту́хнуть nghĩa là tắt.

Nghĩa của поту́хнуть

Thể hoàn thành của потуха́ть.

Động từ

  1. Tắt.

Cặp thể của поту́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поту́хнуть

NgôiTương lai
япоту́хну
тыпоту́хнешь
он / она́ / оно́поту́хнет
мыпоту́хнем
выпоту́хнете
они́поту́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поту́х
Giống cái (она́)поту́хла
Giống trung (оно́)поту́хло
Số nhiều (они́)поту́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поту́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поту́хните

Câu hỏi thường gặp

потухнуть nghĩa là gì?

потухнуть (động từ) nghĩa là tắt.

потухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поту́хнуть (phiên âm Latinh potúxnutʹ, IPA [pɐˈtuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.