поту́хший
potúxšij[pɐˈtuxʂɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поту́хший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поту́хший nghĩa là đã tắt.
Nghĩa của поту́хший
Tính từ
- Đã tắt.
- потухший вулка́нnúi lửa [đã] tắt
- nghĩa bóng Lờ đờ, mờ đục.
- поту́хшие глаза́cặp mắt lờ đờ (mờ đục)
Biến cách của поту́хший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поту́хший | поту́хшее | поту́хшая | поту́хшие |
| Sinh cách | поту́хшего | поту́хшего | поту́хшей | поту́хших |
| Tặng cách | поту́хшему | поту́хшему | поту́хшей | поту́хшим |
| Đối cách | поту́хший / поту́хшего | поту́хшее | поту́хшую | поту́хшие / поту́хших |
| Công cụ cách | поту́хшим | поту́хшим | поту́хшей | поту́хшими |
| Giới cách | поту́хшем | поту́хшем | поту́хшей | поту́хших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
потухший nghĩa là gì?
потухший (tính từ) nghĩa là đã tắt.
потухший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поту́хший (phiên âm Latinh potúxšij, IPA [pɐˈtuxʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.